例句Câu ví dụ
- 1
她為嬰兒房準備了可愛的卡通寢具。
tā wèi yīngér fáng zhǔnbèi le kěài de kǎtōng qǐnjù。
Cô đã chuẩn bị những đồ dùng ngủ đáng yêu cho phòng trẻ em
- 2
有人說電視上的卡通本身是有教育意義的。
yǒurén shuō diànshì shàng de kǎtōng běnshēn shì yǒu jiàoyù yìyì de。
Có người nói rằng những bộ phim hoạt hình trên TV vốn có ý nghĩa giáo dục
- 3
書桌上一疊專業書里有幾本卡通書混在裡面。
shūzhuō shàng yī dié zhuānyè shū lǐ yǒu jǐ běn kǎtōng shū hùn zài lǐmiàn。
Trên bàn học có một chồng sách chuyên ngành, trong đó có vài cuốn truyện tranh
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 通THÔNG (通) – thông suốt: Con đường (辶) chạy xuyên ống (甬) — không gì chặn nổi, THÔNG suốt, giao thông, thông tin liền mạch.
