學華語Kaori Dict

秋天

qiūtiān

ㄑㄧㄡ ㄊㄧㄢ

THU THIÊN

HSK 2TOCFL 2N
  1. 1.mùa thu
  2. 2.LT:個|个[ge4]

例句Câu ví dụ

  • 1

    秋天是爬山的好時候。

    qiū tiān shì pá shān de hǎo shí hou

    Mùa thu là thời điểm thích hợp để leo núi

  • 2

    秋天葉子黃了。

    qiū tiān yè zi huáng le

    Lá cây chuyển sang màu vàng vào mùa thu

  • 3

    秋天樹葉落了。

    qiū tiān shù yè là le

    Lá cây rơi vào mùa thu

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THIÊN (天) – trời: Người dang rộng tay (大 đại) đội thêm một vạch ngang (一) trên đầu — vạch ấy là bầu TRỜI.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

秋天 nghĩa là gì? · Kaori Dict