例句Câu ví dụ
- 1
秋天是爬山的好時候。
qiū tiān shì pá shān de hǎo shí hou
Mùa thu là thời điểm thích hợp để leo núi
- 2
秋天葉子黃了。
qiū tiān yè zi huáng le
Lá cây chuyển sang màu vàng vào mùa thu
- 3
秋天樹葉落了。
qiū tiān shù yè là le
Lá cây rơi vào mùa thu
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 天THIÊN (天) – trời: Người dang rộng tay (大 đại) đội thêm một vạch ngang (一) trên đầu — vạch ấy là bầu TRỜI.
