學華語Kaori Dict

秋田

Qiūtián

ㄑㄧㄡ ㄊㄧㄢˊ

THU ĐIỀN

  1. 1.tỉnh Akita ở phía bắc Nhật Bản

例句Câu ví dụ

  • 1

    從大阪到秋田的車費是多少?

    cóng Dàbǎn dào Qiūtián de chēfèi shì duōshao?

    Giá vé từ Osaka đến Akita là bao nhiêu?

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐIỀN (田) – ruộng: Thửa RUỘNG vuông nhìn từ trên cao, bờ đất chia thành bốn ô — nông dân gọi là ĐIỀN địa.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

秋田 nghĩa là gì? · Kaori Dict