例句Câu ví dụ
- 1
從大阪到秋田的車費是多少?
cóng Dàbǎn dào Qiūtián de chēfèi shì duōshao?
Giá vé từ Osaka đến Akita là bao nhiêu?
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 田ĐIỀN (田) – ruộng: Thửa RUỘNG vuông nhìn từ trên cao, bờ đất chia thành bốn ô — nông dân gọi là ĐIỀN địa.
