學華語Kaori Dict

田野

tián

ㄊㄧㄢˊ ㄧㄝˇ

ĐIỀN DÃ

TOCFL 5
  1. 1.cánh đồng
  2. 2.đất trống
  3. 3.LT:片[pian4]

例句Câu ví dụ

  • 1

    遊蕩在知了和陽光充斥的村舍田野

    yóudàng zài zhīliǎo hé yángguāng chōngchì de cūnshè tiányě

    Du ngoạn giữa những cánh đồng làng mạc đầy tiếng dế và ánh nắng

  • 2

    陽光照亮田野,痛苦點亮心靈。

    yángguāng zhàoliàng tiányě, tòngkǔ diǎnliàng xīnlíng。

    Ánh nắng làm sáng cánh đồng, nỗi đau làm sáng tâm hồn

  • 3

    獵人在田野追兔子

    lièrén zài tiányě zhuī tùzi

    Người thợ săn đang đuổi theo con thỏ trong đồng

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐIỀN (田) – ruộng: Thửa RUỘNG vuông nhìn từ trên cao, bờ đất chia thành bốn ô — nông dân gọi là ĐIỀN địa.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

田野 nghĩa là gì? · Kaori Dict