例句Câu ví dụ
- 1
遊蕩在知了和陽光充斥的村舍田野
yóudàng zài zhīliǎo hé yángguāng chōngchì de cūnshè tiányě
Du ngoạn giữa những cánh đồng làng mạc đầy tiếng dế và ánh nắng
- 2
陽光照亮田野,痛苦點亮心靈。
yángguāng zhàoliàng tiányě, tòngkǔ diǎnliàng xīnlíng。
Ánh nắng làm sáng cánh đồng, nỗi đau làm sáng tâm hồn
- 3
獵人在田野追兔子
lièrén zài tiányě zhuī tùzi
Người thợ săn đang đuổi theo con thỏ trong đồng
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 田ĐIỀN (田) – ruộng: Thửa RUỘNG vuông nhìn từ trên cao, bờ đất chia thành bốn ô — nông dân gọi là ĐIỀN địa.
