野心
yěxīn
[ㄧㄝˇ ㄒㄧㄣ]
DÃ TÂM
HSK 7-9TOCFL 5N
- 1.tham vọng
- 2.dã tâm
- 3.chủ nghĩa danh vọng

例句Câu ví dụ
- 1
他是個很有野心的人。
tā shì gě hěn yǒu yěxīn de rén。
Ông ấy là một người có tham vọng lớn
- 2
因為他有野心,他很努力地工作。
yīnwèi tā yǒu yěxīn, tā hěn nǔlì de gōngzuò。
Vì anh ấy có tham vọng, anh ấy làm việc rất chăm chỉ
- 3
事業線高而直,暗示職場上極具野心與上進心。
shìyèxiàn gāo ér zhí, ànshì zhíchǎng shàng jí jù yěxīn yǔ shàngjìnxīn。
Đường nét đường chân tóc cao và thẳng, cho thấy trong sự nghiệp có sự tham vọng và quyết tâm tiến lên
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 心TÂM (心) – tim: Quả tim cong cong với ba giọt máu bắn ra — TRÁI TIM đập, TÂM hồn sống.