學華語Kaori Dict

shā

ㄕㄚ

SA

  1. 1.bọ ngựa (họ Tettigoniidae)
  2. 2.phiên âm "sha" dùng trong phiên chuyển

Cách đọc khác:suōdùng trong 莎草[suo1cao3]

例句Câu ví dụ

  • 1

    我叫杜莎娜。

    wǒ jiào Dù shā nà。

    Tôi tên là Duoshana

  • 2

    今晚我要和麗莎出去。

    jīnwǎn wǒ yào hé Lí shā chūqù。

    Đêm nay tôi sẽ ra ngoài cùng Lisa

  • 3

    我今晚要和麗莎出去。

    wǒ jīnwǎn yào hé Lí shā chūqù。

    Tôi sẽ đi ra ngoài với Lisa vào tối nay.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

莎 nghĩa là gì? · Kaori Dict