學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
粉飾
粉飾
giản thể:
粉饰
fěn
shì
[ㄈㄣˇ ㄕˋ]
PHẤN SỨC
TOCFL 7
1.
sơn
2.
quét vôi
3.
trang trí
Xem 2 nghĩa còn lại
4.
trát vữa
5.
bóng gió: tô vẽ, che đậy
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
裝飾
zhuāngshì
trang trí
粉
fěn
bột
麵粉
miànfěn
bột mì
粉絲
fěnsī
bún tàu
掩飾
yǎnshì
che giấu
服飾
fúshì
trang phục
粉碎
fěnsuì
nghiền nát; đập vỡ; làm tan tành
首飾
shǒushì
trang sức
逐字解
Từng chữ trong từ
粉
phấn
bột
飾
sức
trang trí, trang sức
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
分屍
fēnshī
phân xác
分時
fēnshí
chia sẻ thời gian
焚屍
fénshī
hỏa táng
糞石
fènshí
phân hoá thạch
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
粉飾 nghĩa là gì? · Kaori Dict