學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
焚屍
焚屍
giản thể:
焚尸
fén
shī
[ㄈㄣˊ ㄕ]
PHẦN THI
1.
hỏa táng
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
屍體
shītǐ
thi thể
焚燒
fénshāo
đốt
心急如焚
xīnjírúfén
nóng lòng như đốt
屍骨
shīgǔ
bộ xương của người chết
焚毀
fénhuǐ
thiêu rụi
屍首
shīshou
thi thể
焚香
fénxiāng
đốt hương
尸
shī
người đại diện cho người chết (trong lễ an táng)
逐字解
Từng chữ trong từ
焚
phần
cháy
屍
thi
thân xác chết
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
粉飾
fěnshì
sơn
分屍
fēnshī
phân xác
分時
fēnshí
chia sẻ thời gian
糞石
fènshí
phân hoá thạch
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
焚屍 nghĩa là gì? · Kaori Dict