尸
shī
[ㄕ]
THI
- 1.người đại diện cho người chết (trong lễ an táng)
- 2.phơi xác (sau khi hành quyết)
- 3.biến thể của 屍|尸[shi1]
Xem 1 nghĩa còn lại
- 4.thi thể
Cách đọc khác:shī — xác chết

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 尸THI (尸) – thây: Người nằm ngay đơ nghiêng mình bất động — cái xác, THI thể trong phim trinh thám.