學華語Kaori Dict

shī

THI

  1. 1.người đại diện cho người chết (trong lễ an táng)
  2. 2.phơi xác (sau khi hành quyết)
  3. 3.biến thể của 屍|尸[shi1]
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.thi thể

Cách đọc khác:shīxác chết

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THI (尸) – thây: Người nằm ngay đơ nghiêng mình bất động — cái xác, THI thể trong phim trinh thám.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

尸 nghĩa là gì? · Kaori Dict