學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

cháymáy dịch

fénPHẦN

  1. 1.đốt
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

焚〈动〉 (会意。从火,从林。甲骨文字形,象火烧丛木。古人田猎,为了把野兽从树林里赶出来,就采用焚林的办法。本义烧山) 用火烧山林宿草。 焚,烧田也。--《说文》 焚咸丘。--《公羊传·桓公七年》。传焚之者何,樵之也;樵之者何,以火攻也。” 焚林而田。--《韩非子·难一》 烧 焚,烧也。--《广雅》 焚如死如弃如。--《易·离》 遂从而尽焚之。--《左传·成公十三年》 乃焚大槐。--《庄子·外物》。司马注谓霹雳时烧大树也。” 焚百家之言,以愚黔首。--汉·贾谊《过秦论》 焚拜如 焚 fén烧~烧。~书。自~。 焚fèn 1.倒毙。参见"焚身"。

字源Chiết tự

Hội ý 會意

Ghép nghĩa của các phần lại, như 好 là 女 bên 子.

đốt cháy rừng

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 焚 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict