救焚益薪
jiùfényìxīn
[ㄐㄧㄡˋ ㄈㄣˊ ㄧˋ ㄒㄧㄣ]
CỨU PHẦN ÍCH TÂN
- 1.thêm củi để dập lửa (thành ngữ); nghĩa bóng: hành động không khôn ngoan chỉ làm vấn đề tồi tệ hơn
- 2.thêm dầu vào lửa

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 薪TÂN (薪) – củi/lương: Cỏ cây (艹) mới (新) chặt thành củi — thời xưa trả công bằng CỦI, nay là tiền lương, TÂN thủy (薪水).