學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

gỗ đốtmáy dịch

xīnTÂN

  1. 1.củi; nhiên liệu
  2. 2.lương
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

薪〈名〉 同本义 薪,荛也。--《说文》 收秩薪柴。--《礼记·月令》。注大者可析谓之薪。” 薪蒸材木。--《周礼·委人》。注粗者曰薪,细者曰蒸。” 以薪以蒸。--《诗·小雅·无羊》 农夫得居装而卖其薪荛。--《管子·轻重甲》 某有负薪之忧。--《礼记·曲礼》 毁伤其薪木。--《孟子》 顾野有麦场,场主积薪其中。--《聊斋志异·狼三则》 又如薪火(柴火);薪桂(薪贵于桂。形容柴火昂贵);薪柴(柴火);薪樵(柴火) 可以劈开来用的粗大木柴 明足察秋毫之末,而不见舆薪。--《孟 薪xīn ⒈柴草,柴火釜底抽~。 ⒉

字源Chiết tự

Hội ý 會意

Ghép nghĩa của các phần lại, như 好 là 女 bên 子.

Nguồn dữ liệu gộp chỉ sự vào hội ý, nên chữ này có thể thuộc chỉ sự 指事.

Ân — Gỗ tươi mới 新 được chặt 艹; 新 cũng cung cấp âm đọc

Ghép từ các phần:

字的故事Chuyện chữ

TÂN (薪) – củi/lương: Cỏ cây (艹) mới (新) chặt thành củi — thời xưa trả công bằng CỦI, nay là tiền lương, TÂN thủy (薪水).

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 薪 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict