學華語Kaori Dict

薪金

xīnjīn

ㄒㄧㄣ ㄐㄧㄣ

TÂN KIM

例句Câu ví dụ

  • 1

    好吧,薪金多少?有休息天嗎?

    hǎo ba, xīnjīn duōshao? yǒu xiūxi tiān ma?

    Được rồi, lương bao nhiêu? Có ngày nghỉ không?

  • 2

    他的薪金很高,所以生活也過得很舒適。

    tā de xīnjīn hěn gāo, suǒyǐ shēnghuó yě guòdé hěn shūshì。

    Lương của anh ấy cao nên cuộc sống cũng được sống thoải mái

  • 3

    他退休時的薪金並不高。

    tā tuìxiū shí de xīnjīn bìngbù gāo。

    Lương hưu của ông khi nghỉ hưu không cao

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TÂN (薪) – củi/lương: Cỏ cây (艹) mới (新) chặt thành củi — thời xưa trả công bằng CỦI, nay là tiền lương, TÂN thủy (薪水).
  • KIM (金) – vàng: Dưới lớp đất, người (人) đào thấy hai hạt (丷) lấp lánh cạnh khối ngọc (王) — VÀNG! KIM loại quý.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

薪金 nghĩa là gì? · Kaori Dict