例句Câu ví dụ
- 1
好吧,薪金多少?有休息天嗎?
hǎo ba, xīnjīn duōshao? yǒu xiūxi tiān ma?
Được rồi, lương bao nhiêu? Có ngày nghỉ không?
- 2
他的薪金很高,所以生活也過得很舒適。
tā de xīnjīn hěn gāo, suǒyǐ shēnghuó yě guòdé hěn shūshì。
Lương của anh ấy cao nên cuộc sống cũng được sống thoải mái
- 3
他退休時的薪金並不高。
tā tuìxiū shí de xīnjīn bìngbù gāo。
Lương hưu của ông khi nghỉ hưu không cao
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 薪TÂN (薪) – củi/lương: Cỏ cây (艹) mới (新) chặt thành củi — thời xưa trả công bằng CỦI, nay là tiền lương, TÂN thủy (薪水).
- 金KIM (金) – vàng: Dưới lớp đất, người (人) đào thấy hai hạt (丷) lấp lánh cạnh khối ngọc (王) — VÀNG! KIM loại quý.
