學華語Kaori Dict

薪酬

xīnchóu

ㄒㄧㄣ ㄔㄡˊ

TÂN THÙ

  1. 1.tiền công
  2. 2.thù lao
  3. 3.lương
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.thưởng

例句Câu ví dụ

  • 1

    他的薪酬很高。

    tā de xīnchóu hěn gāo。

    Lương của anh ấy rất cao

  • 2

    總統再次呼籲國會通過《薪酬公平法案》,該法案將加強《同工同酬法案》,並為女性提供更多對抗薪資歧視的工具。

    zǒngtǒng zàicì hūyù Guóhuì tōngguò 《 xīnchóu gōngpíng fǎàn 》, gāi fǎàn jiāng jiāqiáng 《 tónggōngtóngchóu fǎàn 》, bìng wèi nǚxìng tígōng gèng duō duìkàng xīnzī qíshì de gōngjù。

    Tổng thống một lần nữa kêu gọi Quốc hội thông qua Đạo luật Công bằng Lương, đạo luật này sẽ củng cố Đạo luật Công bằng Lương và cung cấp thêm công cụ cho phụ nữ để chống lại sự phân biệt đối xử về lương.

  • 3

    湯姆正考慮應聘薪酬更高的工作。

    Tāngmǔ zhèng kǎolǜ yìngpìn xīnchóu gèng gāo de gōngzuò。

    Tom đang cân nhắc việc ứng tuyển cho một công việc có lương cao hơn

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TÂN (薪) – củi/lương: Cỏ cây (艹) mới (新) chặt thành củi — thời xưa trả công bằng CỦI, nay là tiền lương, TÂN thủy (薪水).

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

薪酬 nghĩa là gì? · Kaori Dict