學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
辛丑
辛丑
xīn
chǒu
[ㄒㄧㄣ ㄔㄡˇ]
TÂN SỬU
1.
năm thứ ba mươi tám H2 của chu kỳ 60 năm, ví dụ 1961 hoặc 2021
2.
xem 辛丑條約|辛丑条约, Điều ước Tân Sửu năm 1901 kết thúc can thiệp của 8 nước sau cuộc Khởi nghĩa Nghĩa Hòa Đoàn
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
辛苦
xīnkǔ
mệt nhọc
醜
chǒu
đáng xấu hổ
艱辛
jiānxīn
gian khổ
醜陋
chǒulòu
xấu xí
醜聞
chǒuwén
bê bối
小丑
xiǎochǒu
chú hề
醜惡
chǒuè
xấu xí
辛勤
xīnqín
chăm chỉ; cần cù
逐字解
Từng chữ trong từ
辛
tân
cay đắng
丑
sửu, xú, xấu
kẻ hề
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
薪酬
xīnchóu
tiền công
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
辛丑 nghĩa là gì? · Kaori Dict