例句Câu ví dụ
- 1
他們要求加薪。
tāmen yāoqiú jiāxīn。
Họ yêu cầu tăng lương
- 2
我需要加薪。
wǒ xūyào jiāxīn。
Tôi cần tăng lương
- 3
我保證你一年後加薪。
wǒ bǎozhèng nǐ yī nián hòujiā xīn。
Tôi cam đoan bạn sẽ được tăng lương sau một năm
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 加GIA (加) – thêm: Cánh tay lực lưỡng (力 lực) thêm cái miệng (口 khẩu) hô cổ vũ — sức mạnh được cộng THÊM, GIA tăng gấp bội.
- 薪TÂN (薪) – củi/lương: Cỏ cây (艹) mới (新) chặt thành củi — thời xưa trả công bằng CỦI, nay là tiền lương, TÂN thủy (薪水).
