學華語Kaori Dict

加薪

jiāxīn

ㄐㄧㄚ ㄒㄧㄣ

GIA TÂN

TOCFL 7

例句Câu ví dụ

  • 1

    他們要求加薪。

    tāmen yāoqiú jiāxīn。

    Họ yêu cầu tăng lương

  • 2

    我需要加薪。

    wǒ xūyào jiāxīn。

    Tôi cần tăng lương

  • 3

    我保證你一年後加薪。

    wǒ bǎozhèng nǐ yī nián hòujiā xīn。

    Tôi cam đoan bạn sẽ được tăng lương sau một năm

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • GIA (加) – thêm: Cánh tay lực lưỡng (力 lực) thêm cái miệng (口 khẩu) hô cổ vũ — sức mạnh được cộng THÊM, GIA tăng gấp bội.
  • TÂN (薪) – củi/lương: Cỏ cây (艹) mới (新) chặt thành củi — thời xưa trả công bằng CỦI, nay là tiền lương, TÂN thủy (薪水).

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

加薪 nghĩa là gì? · Kaori Dict