學華語Kaori Dict

薪水

xīnshuǐ

ㄒㄧㄣ ㄕㄨㄟˇ

TÂN THUỶ

HSK 6TOCFL 4N

例句Câu ví dụ

  • 1

    他的薪水漲了。

    tā de xīn shuǐ zhǎng le

    Lương của anh ấy tăng lên

  • 2

    他的薪水高。

    tā de xīnshuǐ gāo。

    Lương của hắn cao

  • 3

    這個月的薪水很多。

    zhège yuè de xīnshuǐ hěn duō。

    Lương tháng này rất nhiều.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THỦY (水) – nước: Dòng suối chảy giữa, bốn giọt tóe ra hai bên — NƯỚC chảy róc rách, tàu THỦY rẽ sóng.
  • TÂN (薪) – củi/lương: Cỏ cây (艹) mới (新) chặt thành củi — thời xưa trả công bằng CỦI, nay là tiền lương, TÂN thủy (薪水).

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

薪水 nghĩa là gì? · Kaori Dict