例句Câu ví dụ
- 1
他的薪水漲了。
tā de xīn shuǐ zhǎng le
Lương của anh ấy tăng lên
- 2
他的薪水高。
tā de xīnshuǐ gāo。
Lương của hắn cao
- 3
這個月的薪水很多。
zhège yuè de xīnshuǐ hěn duō。
Lương tháng này rất nhiều.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 水THỦY (水) – nước: Dòng suối chảy giữa, bốn giọt tóe ra hai bên — NƯỚC chảy róc rách, tàu THỦY rẽ sóng.
- 薪TÂN (薪) – củi/lương: Cỏ cây (艹) mới (新) chặt thành củi — thời xưa trả công bằng CỦI, nay là tiền lương, TÂN thủy (薪水).
