學華語Kaori Dict

薪資

giản thể: 薪资

xīn

ㄒㄧㄣ ㄗ

TÂN TƯ

TOCFL 5

例句Câu ví dụ

  • 1

    你的期望薪資是多少?

    nǐ de qīwàng xīnzī shì duōshao?

    Mức lương mong muốn của anh là bao nhiêu?

  • 2

    工會組織了一次罷工,抗議薪資的不公平待遇。

    gōnghuì zǔzhī le yīcì bàgōng, kàngyì xīnzī de bùgōng píng dàiyù。

    Hiệp hội đã tổ chức một cuộc đình công để phản đối sự bất công trong mức lương

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TÂN (薪) – củi/lương: Cỏ cây (艹) mới (新) chặt thành củi — thời xưa trả công bằng CỦI, nay là tiền lương, TÂN thủy (薪水).
  • TƯ (資) – vốn: Tiền của (貝) xếp lớp lang thứ tự (次) trong két — VỐN liếng, đầu TƯ, TƯ bản.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

薪資 nghĩa là gì? · Kaori Dict