例句Câu ví dụ
- 1
你的期望薪資是多少?
nǐ de qīwàng xīnzī shì duōshao?
Mức lương mong muốn của anh là bao nhiêu?
- 2
工會組織了一次罷工,抗議薪資的不公平待遇。
gōnghuì zǔzhī le yīcì bàgōng, kàngyì xīnzī de bùgōng píng dàiyù。
Hiệp hội đã tổ chức một cuộc đình công để phản đối sự bất công trong mức lương
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 薪TÂN (薪) – củi/lương: Cỏ cây (艹) mới (新) chặt thành củi — thời xưa trả công bằng CỦI, nay là tiền lương, TÂN thủy (薪水).
- 資TƯ (資) – vốn: Tiền của (貝) xếp lớp lang thứ tự (次) trong két — VỐN liếng, đầu TƯ, TƯ bản.
