學華語Kaori Dict

資本

giản thể: 资本

běn

ㄗ ㄅㄣˇ

TƯ BẢN

HSK 5TOCFL 4N

例句Câu ví dụ

  • 1

    公司的資本和資產都在增加。

    gōng sī de zī běn hé zī chǎn dōu zài zēng jiā

    Tài sản và vốn của công ty đang tăng lên

  • 2

    我們需要資本。

    wǒmen xūyào zīběn。

    Chúng tôi cần vốn

  • 3

    健康是我唯一的資本。

    jiànkāng shì wǒ wéiyī de zīběn。

    Sức khỏe là tài sản duy nhất của tôi.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • BỔN (本) – gốc: Cây (木 mộc) có vạch ngang đánh dấu ngay dưới gốc — cái GỐC là căn BỔN, vốn liếng ban đầu.
  • TƯ (資) – vốn: Tiền của (貝) xếp lớp lang thứ tự (次) trong két — VỐN liếng, đầu TƯ, TƯ bản.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

資本 nghĩa là gì? · Kaori Dict