例句Câu ví dụ
- 1
公司的資本和資產都在增加。
gōng sī de zī běn hé zī chǎn dōu zài zēng jiā
Tài sản và vốn của công ty đang tăng lên
- 2
我們需要資本。
wǒmen xūyào zīběn。
Chúng tôi cần vốn
- 3
健康是我唯一的資本。
jiànkāng shì wǒ wéiyī de zīběn。
Sức khỏe là tài sản duy nhất của tôi.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 本BỔN (本) – gốc: Cây (木 mộc) có vạch ngang đánh dấu ngay dưới gốc — cái GỐC là căn BỔN, vốn liếng ban đầu.
- 資TƯ (資) – vốn: Tiền của (貝) xếp lớp lang thứ tự (次) trong két — VỐN liếng, đầu TƯ, TƯ bản.
