- 1.(kiến thức, kỹ năng, v.v.) được truyền từ thầy sang trò, từ thế hệ này sang thế hệ khác, viết tắt của 薪盡火傳|薪尽火传[xin1 jin4 huo3 chuan2]

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 薪TÂN (薪) – củi/lương: Cỏ cây (艹) mới (新) chặt thành củi — thời xưa trả công bằng CỦI, nay là tiền lương, TÂN thủy (薪水).