學華語Kaori Dict

帶薪

giản thể: 带薪

dàixīn

ㄉㄞˋ ㄒㄧㄣ

ĐỚI TÂN

  1. 1.nhận lương bình thường (khi đang nghỉ phép, nghỉ học, v.v.)
  2. 2.nghỉ phép có lương
  3. 3.được trả lương đầy đủ

例句Câu ví dụ

  • 1

    如果他以為公司會給他五天帶薪假期,那他就要失望了。

    rúguǒ tā yǐwéi gōngsī huì gěi tā wǔ tiān dàixīn jiàqī, nà tā jiùyào shīwàng le。

    Nếu anh ấy tưởng rằng công ty sẽ cho anh ấy năm ngày nghỉ phép có lương, thì anh ấy sẽ thất vọng

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐÁI (帶) – đeo, mang; dải: Chiếc thắt lưng giắt đầy đồ, dưới rủ tấm khăn (巾 cân) — ĐEO lên người, MANG theo bên mình, dải đai lưng.
  • TÂN (薪) – củi/lương: Cỏ cây (艹) mới (新) chặt thành củi — thời xưa trả công bằng CỦI, nay là tiền lương, TÂN thủy (薪水).

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

帶薪 nghĩa là gì? · Kaori Dict