- 1.nhận lương bình thường (khi đang nghỉ phép, nghỉ học, v.v.)
- 2.nghỉ phép có lương
- 3.được trả lương đầy đủ

例句Câu ví dụ
- 1
如果他以為公司會給他五天帶薪假期,那他就要失望了。
rúguǒ tā yǐwéi gōngsī huì gěi tā wǔ tiān dàixīn jiàqī, nà tā jiùyào shīwàng le。
Nếu anh ấy tưởng rằng công ty sẽ cho anh ấy năm ngày nghỉ phép có lương, thì anh ấy sẽ thất vọng
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 帶ĐÁI (帶) – đeo, mang; dải: Chiếc thắt lưng giắt đầy đồ, dưới rủ tấm khăn (巾 cân) — ĐEO lên người, MANG theo bên mình, dải đai lưng.
- 薪TÂN (薪) – củi/lương: Cỏ cây (艹) mới (新) chặt thành củi — thời xưa trả công bằng CỦI, nay là tiền lương, TÂN thủy (薪水).