首相
shǒuxiàng
[ㄕㄡˇ ㄒㄧㄤˋ]
THỦ TƯỚNG
HSK 6TOCFL 6N
- 1.thủ tướng (của Nhật Bản hoặc Anh v.v.)

例句Câu ví dụ
- 1
首相出訪了別的國家。
shǒu xiàng chū fǎng le bié de guó jiā
Tổng thống đã đi thăm các nước khác
- 2
首相的回答很模糊。
shǒuxiàng de huídá hěn móhu。
Trả lời của thủ tướng rất mơ hồ
- 3
所有的國民都尊重首相。
suǒyǒu de guómín dōu zūnzhòng shǒuxiàng。
Tất cả công dân đều tôn trọng Thủ tướng
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 相TƯƠNG (相) – lẫn nhau: Con mắt (目) nấp sau thân cây (木) quan sát — hai bên nhìn NHAU, TƯƠNG trợ lẫn nhau.