手相
shǒuxiàng
[ㄕㄡˇ ㄒㄧㄤˋ]
THỦ TƯỚNG
- 1.thuật xem chỉ tay
- 2.đường nét lòng bàn tay (trong thuật xem chỉ tay)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 手THỦ (手) – tay: Bàn TAY xòe năm ngón với đường chỉ tay giữa lòng — THỦ môn bắt bóng bằng tay.
- 相TƯƠNG (相) – lẫn nhau: Con mắt (目) nấp sau thân cây (木) quan sát — hai bên nhìn NHAU, TƯƠNG trợ lẫn nhau.