學華語Kaori Dict

守時

giản thể: 守时

shǒushí

ㄕㄡˇ ㄕˊ

THỦ THỜI

例句Câu ví dụ

  • 1

    要守時!

    yào shǒushí!

    Phải đúng giờ

  • 2

    她不喜歡不守時的人。

    tā bù xǐhuan bù shǒushí de rén。

    Cô ấy không thích những người không đúng giờ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THÌ (時) – thời gian: Mặt trời (日 nhật) trôi qua mái chùa (寺 tự), chuông điểm từng canh — THỜI gian gõ nhịp.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

守時 nghĩa là gì? · Kaori Dict