例句Câu ví dụ
- 1
要守時!
yào shǒushí!
Phải đúng giờ
- 2
她不喜歡不守時的人。
tā bù xǐhuan bù shǒushí de rén。
Cô ấy không thích những người không đúng giờ
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 時THÌ (時) – thời gian: Mặt trời (日 nhật) trôi qua mái chùa (寺 tự), chuông điểm từng canh — THỜI gian gõ nhịp.
