學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
守勢
守勢
giản thể:
守势
shǒu
shì
[ㄕㄡˇ ㄕˋ]
THỦ THẾ
1.
vị trí phòng thủ
2.
phòng bị
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
優勢
yōushì
sự vượt trội
保守
bǎoshǒu
bảo thủ
趨勢
qūshì
xu hướng; khuynh hướng
形勢
xíngshì
hoàn cảnh
勢力
shìli
quyền lực
遵守
zūnshǒu
tuân thủ; tuân theo; tôn trọng (một thỏa thuận)
守
shǒu
canh gác
防守
fángshǒu
phòng thủ
逐字解
Từng chữ trong từ
守
thủ, thú
bảo vệ, canh giữ, giữ gìn
勢
thế
sức mạnh
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
收拾
shōushi
sắp xếp
手勢
shǒushì
cử chỉ; dấu hiệu; tín hiệu
首飾
shǒushì
trang sức
受事
shòushì
tân ngữ (của động từ ngoại)
守時
shǒushí
đúng giờ
手式
shǒushì
cử chỉ; ký hiệu; tín hiệu
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
守勢 nghĩa là gì? · Kaori Dict