學華語Kaori Dict

shí

ㄕˊ

THẬP

HSK 5TOCFL 6V
  1. 1.nhặt lên
  2. 2.sắp xếp hoặc chỉnh lý
  3. 3.mười (chữ số chống gian lận của ngân hàng)

Cách đọc khác:shèbước nhẹ nhàng lên

例句Câu ví dụ

  • 1

    他拾起了地上的紙。

    tā shí qǐ le dì shang de zhǐ

    Anh ấy nhặt tờ giấy lên từ mặt đất

  • 2

    他拾起了書。

    tā shí qǐ le shū。

    Anh ấy nhặt cuốn sách lên

  • 3

    他一步一步地拾級而上。

    tā yī bù yī bù de shèjíérshàng。

    Anh ấy từng bước từng bước leo lên

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

拾 nghĩa là gì? · Kaori Dict