學華語Kaori Dict

gài

ㄍㄞˋ

GIỚI

  1. 1.xem 芥藍|芥蓝[gai4 lan2]

Cách đọc khác:jièmù tạt

例句Câu ví dụ

  • 1

    在學校我喜歡閱讀日本文學的英文翻譯,特別是夏目漱石的我是一隻貓和心,和芥川龍之介的鼻子和河童。

    zài xuéxiào wǒ xǐhuan yuèdú Rìběn wénxué de Yīngwén fānyì, tèbié shì XiàmùShùshí de wǒ shì yī zhī māo hé xīn, hé gài Chuān lóng zhī jiè de bízi hé hétóng。

    Tại trường học tôi thích đọc các tác phẩm văn học Nhật Bản được dịch sang tiếng Anh, đặc biệt là tác phẩm I am a Cat và Kokoro của Soseki, và tác phẩm The Nose và Kappa của Akutagawa

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

芥 nghĩa là gì? · Kaori Dict