學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
芥蘭
芥蘭
giản thể:
芥兰
gài
lán
[ㄍㄞˋ ㄌㄢˊ]
GIỚI LAN
1.
biến thể của 芥藍|芥蓝[gai4 lan2]
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
伊斯蘭教
Yīsīlánjiào
Đạo Hồi
蘭花
lánhuā
cymbidium
芥蒂
jièdì
sự cản trở
可蘭經
Kělánjīng
Kinh Quran (kinh sách Hồi giáo)
芥
gài
xem 芥藍|芥蓝[gai4 lan2]
芥
jiè
mù tạt
蘭
Lán
họ [Lan2]
蘭
lán
hoa lan (蘭花|兰花 Cymbidium goeringii)
逐字解
Từng chữ trong từ
芥
giới
cây mù tạt
蘭
lan
hoa lan
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
概覽
gàilǎn
tổng quan
芥藍
gàilán
cải làn
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
芥蘭 nghĩa là gì? · Kaori Dict