學華語Kaori Dict

芥末

jièmo

ㄐㄧㄝˋ ㄇㄛ˙

GIỚI MẠT

例句Câu ví dụ

  • 1

    不要加太多芥末。

    bùyào jiā tài duō jièmo。

    Đừng thêm nhiều xì dầu

  • 2

    吃午飯的時候,一坨芥末醬滴下來弄臟了我的領帶。

    chī wǔfàn de shíhou, yī tuó jièmo jiàng dīxià lái nòngzāng le wǒ de lǐngdài。

    Ăn trưa lúc đó, một giọt tương ớt rơi xuống làm ướt và bẩn chiếc cà vạt của tôi

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • MẠT (末) – ngọn/cuối: Vạch một nét ngang (一) trên ngọn cây (木) — đánh dấu điểm CUỐI cùng, MẠT là chóp ngọn.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

芥末 nghĩa là gì? · Kaori Dict