末日
mòrì
[ㄇㄛˋ ㄖˋ]
MẠT NHẬT
HSK 7-9TOCFL 6N
- 1.ngày cuối
- 2.cuối
- 3.ngày cuối cùng
Xem 1 nghĩa còn lại
- 4.ngày tận thế
Cách đọc khác:Mòrì — Ngày phán xét (trong cánh chung học Cơ đốc)

例句Câu ví dụ
- 1
湯姆說:「我推出的全新動畫電影叫做《伸展世界:黏土的末日 (下)》。」
Tāngmǔ shuō: 「 wǒ tuīchū de quánxīn dònghuà diànyǐng jiàozuò 《 shēnzhǎn shìjiè: niántǔ de mòrì ( xià ) 》。 」
Tom nói: 'Bộ phim hoạt hình mới mà tôi ra mắt gọi là『Stretchie: Kết thúc thế giới đất sét (Phần 2)』.'
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 日NHẬT (日) – mặt trời, ngày: Vầng mặt trời tròn được vẽ vuông lại, chấm giữa là vết đen trên mặt trời — mỗi vòng NHẬT là một NGÀY.
- 末MẠT (末) – ngọn/cuối: Vạch một nét ngang (一) trên ngọn cây (木) — đánh dấu điểm CUỐI cùng, MẠT là chóp ngọn.