例句Câu ví dụ
- 1
那沉默就像細細的粉末,悄然漂浮在空中。
nà chénmò jiù xiàng xìxì de fěnmò, qiǎorán piāofú zài kōngzhōng。
Ánh sáng im lặng như những hạt bụi mịn, lặng lẽ lơ lửng trong không khí
- 2
桌上布滿了粉末。
zhuō shàng bùmǎn le fěnmò。
Bàn có đầy bụi bột
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 末MẠT (末) – ngọn/cuối: Vạch một nét ngang (一) trên ngọn cây (木) — đánh dấu điểm CUỐI cùng, MẠT là chóp ngọn.
