學華語Kaori Dict

粉末

fěn

ㄈㄣˇ ㄇㄛˋ

PHẤN MẠT

TOCFL 7

例句Câu ví dụ

  • 1

    那沉默就像細細的粉末,悄然漂浮在空中。

    nà chénmò jiù xiàng xìxì de fěnmò, qiǎorán piāofú zài kōngzhōng。

    Ánh sáng im lặng như những hạt bụi mịn, lặng lẽ lơ lửng trong không khí

  • 2

    桌上布滿了粉末。

    zhuō shàng bùmǎn le fěnmò。

    Bàn có đầy bụi bột

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • MẠT (末) – ngọn/cuối: Vạch một nét ngang (一) trên ngọn cây (木) — đánh dấu điểm CUỐI cùng, MẠT là chóp ngọn.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

粉末 nghĩa là gì? · Kaori Dict