學華語Kaori Dict

末端

duān

ㄇㄛˋ ㄉㄨㄢ

MẠT ĐOAN

TOCFL 6
  1. 1.đầu mút; cực điểm

例句Câu ví dụ

  • 1

    天下沒有什麼比秋毫的末端更大,而泰山算是最小的了。

    tiānxià méiyǒushénme bǐ qiūháo de mòduān gèng dà, ér TàiShān suànshì zuì xiǎode le。

    Không có gì trên đời to hơn đầu lông tơ, mà núi Thái Sơn lại là nhỏ nhất

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • MẠT (末) – ngọn/cuối: Vạch một nét ngang (一) trên ngọn cây (木) — đánh dấu điểm CUỐI cùng, MẠT là chóp ngọn.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

末端 nghĩa là gì? · Kaori Dict