芥菜
jiècài
[ㄐㄧㄝˋ ㄘㄞˋ]
GIỚI THÁI
- 1.cải bẹ xanh (Brassica juncea)
- 2.cũng đọc là [gai4 cai4]

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 菜THÁI (菜) – rau: Bàn tay vươn hái (采 thải) đám lá xanh (艹 thảo) — hái RAU về THÁI nhỏ nấu canh.