學華語Kaori Dict

青菜

qīngcài

ㄑㄧㄥ ㄘㄞˋ

THANH THÁI

TOCFL 2

例句Câu ví dụ

  • 1

    小白兔,白又白,兩隻耳朵豎起來。愛吃蘿蔔和青菜,蹦蹦跳跳真可愛。

    xiǎobáitù, bái yòu bái, liǎng zhī ěrduo shùqǐ lái。 ài chī luóbo hé qīngcài, bèngbèngtiàotiào zhēn kěài。

    Con thỏ trắng, trắng cả người, hai cái tai dựng lên. Yêu thích cà rốt và rau xanh, nhảy nhót thật đáng yêu

  • 2

    晚上我們吃了青菜炒香菇。

    wǎnshang wǒmen chī le qīngcài chǎo xiānggū。

    Buổi tối chúng tôi ăn rau cải xào nấm hương.

  • 3

    蘿卜青菜各有所愛。

    luóbo qīngcài gè yǒusuǒ ài。

    Cà rốt và rau cải mỗi người đều thích một cách khác.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THÁI (菜) – rau: Bàn tay vươn hái (采 thải) đám lá xanh (艹 thảo) — hái RAU về THÁI nhỏ nấu canh.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

青菜 nghĩa là gì? · Kaori Dict