學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

rau, rau củmáy dịch

càiTHÁI

  1. 1.rau (LT:棵[ke1])
  2. 2.món ăn (LT:樣|样[yang4],道[dao4],盤|盘[pan2])
  3. 3.(kỹ năng, v.v.) yếu; kém
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

菜 (形声。采声。上古时期,菜只指蔬菜,不包括肉类、蛋类,到了中古以后,菜就包括内类、蛋 类及其熟食在内了。本义蔬菜) 同本义 菜,草之可食者。--《说文》 皮弁祭菜。--《礼记·学记》。注芹藻之属。” 习舞释菜。--《礼记·月令》 乃奠菜。--《仪礼·士昏礼》 古禹十年水,汤七年旱,而天下无菜色者。--《荀子·富国》 孙叔敖相楚,栈车牝马,粝饼菜羹。--《韩非子·外储说左下》 又如种菜;干菜(晒干的蔬菜);菜食(以食菜为主) 泛指一切菜肴 专指油菜 菜 cài ①蔬菜。用作副食品的植物。 ②经过烹调的蔬菜、蛋禽、肉类等副食品素~、川~。 【菜白蝶】见【菜粉蝶】。 【菜单】计算机软件设计风格之一。指由若干可供选择的项目组成的表。如在计算机屏幕上显示出若干程序名或图形、字符等,用户可用光笔来选择。 【菜粉蝶】鳞翅目昆虫,翅灰白有黑斑。幼虫叫菜青虫,桅甘蓝、青菜、大白菜等。又叫菜白蝶、白粉蝶。 【菜窖】专门用来储存蔬菜的地洞或地下设施。 【菜色】青黄色。多形容荒年时,人民吃菜度日所表现出的营养不良的脸色。 【菜肴】经过烹调的副食品(多指荤的)。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (thảo) chỉ nghĩa, [cǎi] chỉ âm.

cây trồng

Ghép từ các phần:

字的故事Chuyện chữ

THÁI (菜) – rau: Bàn tay vươn hái (采 thải) đám lá xanh (艹 thảo) — hái RAU về THÁI nhỏ nấu canh.

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 菜 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict