學華語Kaori Dict

菜刀

càidāo

ㄘㄞˋ ㄉㄠ

THÁI ĐAO

  1. 1.dao thái rau
  2. 2.dao làm bếp
  3. 3.dao phay
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.LT:把[ba3]

例句Câu ví dụ

  • 1

    這把菜刀不夠鋒利,所以我用了我的折疊刀來切肉。

    zhè bǎ càidāo bùgòu fēnglì, suǒyǐ wǒ yòng le wǒ de zhédiédāo lái qiē ròu。

    Con dao thái thịt này không đủ sắc, vì vậy tôi dùng dao gập của mình để thái thịt

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THÁI (菜) – rau: Bàn tay vươn hái (采 thải) đám lá xanh (艹 thảo) — hái RAU về THÁI nhỏ nấu canh.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

菜刀 nghĩa là gì? · Kaori Dict