學華語Kaori Dict

cài

ㄘㄞˋ

THÁI

HSK 1TOCFL 1N
  1. 1.rau (LT:棵[ke1])
  2. 2.món ăn (LT:樣|样[yang4],道[dao4],盤|盘[pan2])
  3. 3.(kỹ năng, v.v.) yếu; kém
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.(thông tục) mẫu người (mình thích)

例句Câu ví dụ

  • 1

    我會做菜。

    wǒ huì zuò cài

    Tôi có thể nấu ăn

  • 2

    這個菜很好吃。

    zhè ge cài hěn hǎo chī

    Món ăn này rất ngon

  • 3

    我喜歡吃米飯和菜。

    wǒ xǐ huan chī mǐ fàn hé cài

    Tôi thích ăn cơm và rau

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THÁI (菜) – rau: Bàn tay vươn hái (采 thải) đám lá xanh (艹 thảo) — hái RAU về THÁI nhỏ nấu canh.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

菜 nghĩa là gì? · Kaori Dict