菜色
càisè
[ㄘㄞˋ ㄙㄜˋ]
THÁI SẮC
TOCFL 5
- 1.món ăn
- 2.vẻ gầy gò và đói khát (do ăn chay)
- 3.vẻ hốc hác (do suy dinh dưỡng)

例句Câu ví dụ
- 1
菜單上有各種各樣的菜色。
càidān shàng yǒu gèzhǒnggèyàng de càisè。
Ở thực đơn có nhiều món ăn khác nhau
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 色SẮC (色) – màu sắc: Người cúi mình (⺈) ngắm con rắn (巴 ba) óng ánh đổi màu — MÀU SẮC sặc sỡ, nhan SẮC rực rỡ.
- 菜THÁI (菜) – rau: Bàn tay vươn hái (采 thải) đám lá xanh (艹 thảo) — hái RAU về THÁI nhỏ nấu canh.