學華語Kaori Dict

菜色

cài

ㄘㄞˋ ㄙㄜˋ

THÁI SẮC

TOCFL 5
  1. 1.món ăn
  2. 2.vẻ gầy gò và đói khát (do ăn chay)
  3. 3.vẻ hốc hác (do suy dinh dưỡng)

例句Câu ví dụ

  • 1

    菜單上有各種各樣的菜色。

    càidān shàng yǒu gèzhǒnggèyàng de càisè。

    Ở thực đơn có nhiều món ăn khác nhau

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • SẮC (色) – màu sắc: Người cúi mình (⺈) ngắm con rắn (巴 ba) óng ánh đổi màu — MÀU SẮC sặc sỡ, nhan SẮC rực rỡ.
  • THÁI (菜) – rau: Bàn tay vươn hái (采 thải) đám lá xanh (艹 thảo) — hái RAU về THÁI nhỏ nấu canh.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

菜色 nghĩa là gì? · Kaori Dict