踩
cǎi
[ㄘㄞˇ]
THẢI
HSK 6TOCFL 5V
- 1.giẫm lên
- 2.đạp
- 3.dậm
Xem 3 nghĩa còn lại
- 4.nhấn bàn đạp
- 5.đạp (xe đạp)
- 6.(trực tuyến) bình chọn không thích
Cách đọc khác:cǎi — biến thể của 踩[cai3]

例句Câu ví dụ
- 1
別踩草地。
bié cǎi cǎo dì
Đừng bước lên cỏ
- 2
踩煞車!
cǎi shāchē !
Phanh gấp!
- 3
不要踩草地。
bùyào cǎi cǎodì。
Đừng bước lên cỏ