- 1.khảo sát cho công ty du lịch
- 2.trinh sát hành trình du lịch tiềm năng
- 3.(quần vợt) phạm lỗi chân

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 線TUYẾN (線) – sợi dây: Sợi tơ (糹) tuôn dài như dòng suối (泉) — SỢI chỉ, đường DÂY, TUYẾN đường chạy dài.