字義Nghĩa
đi qua, bước lênmáy dịch
cǎiTHẢI
- 1.giẫm lên
- 2.đạp
- 3.dậm
cǎiTHẢI
- 1.biến thể của 踩[cai3]
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
踩 踩踏;脚底接触地面或物体 走,行走 踩高跷 踩水 踩 cǎi脚底接触地面或物体左脚~在凳子上。 【踩水】一种游泳形式。人直立水中,两腿交替上抬下踩,身体保持不沉,并能前行。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 足 (túc) chỉ nghĩa, 采 [cǎi] chỉ âm.
Chân
組詞Từ chứa chữ này
- 踩動vận hành bằng bàn đạp
- 踩水đạp nước
- 踩空sẩy chân
- 踩線khảo sát cho công ty du lịch
- 踩踏giẫm lên
- 踩道trinh sát
- 踩鑔chũm chọe chân
- 踩雷đạp phải mìn
- 踩點do thám; theo dõi kỹ lưỡng
- 踩剎車đạp phanh
- 點踩Điểm Cải — ghét; bỏ thích (trên mạng xã hội)
- 踩失腳trượt chân
- 踩線團nhóm đi tham quan để làm quen với tình hình địa phương
- 踩高蹺đi cà kheo
- 往泥裡踩dè bỉu
- 扒高踩低bám trên, đạp dưới (thành ngữ); trèo cao nịnh nọt cấp trên và chà đạp cấp dưới