學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

đi qua, bước lênmáy dịch

cǎiTHẢI

  1. 1.giẫm lên
  2. 2.đạp
  3. 3.dậm

cǎiTHẢI

  1. 1.biến thể của 踩[cai3]
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

踩 踩踏;脚底接触地面或物体 走,行走 踩高跷 踩水 踩 cǎi脚底接触地面或物体左脚~在凳子上。 【踩水】一种游泳形式。人直立水中,两腿交替上抬下踩,身体保持不沉,并能前行。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (túc) chỉ nghĩa, [cǎi] chỉ âm.

Chân

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 踩 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict