扒高踩低
págāocǎidī
[ㄆㄚˊ ㄍㄠ ㄘㄞˇ ㄉㄧ]
BÁT CAO THẢI ĐÊ
- 1.bám trên, đạp dưới (thành ngữ); trèo cao nịnh nọt cấp trên và chà đạp cấp dưới
- 2.xun xoe và bắt nạt

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 高CAO (高) – cao: Tòa tháp nhiều tầng, cửa dưới cửa trên chồng lên nhau — càng nhìn càng CAO chót vót.