學華語Kaori Dict

踩雷

cǎiléi

ㄘㄞˇ ㄌㄟˊ

THẢI LÔI

  1. 1.đạp phải mìn
  2. 2.(nghĩa bóng) vô tình làm gì đó dẫn đến kết quả không hay
  3. 3.(nghĩa bóng) vô tình bị tiết lộ nội dung gây bất ngờ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

踩雷 nghĩa là gì? · Kaori Dict