- 1.nổi cơn thịnh nộ
- 2.nổi trận lôi đình

例句Câu ví dụ
- 1
他在對什麼大發雷霆啊?
tā zài duì shénme dàfāléitíng a?
Anh đang tức giận vì chuyện gì?
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 大ĐẠI (大) – to lớn: Một người dang rộng hai tay hai chân khoe: 'To thế này này!' — ĐẠI là lớn.
- 發PHÁT (發) – phát ra: Hai chân dạng tấn (癶 bát), tay giương cung (弓 cung) cầm binh khí (殳 thù) — bật dây, mũi tên PHÁT ra, phát tài phát lộc!