字義Nghĩa
tiếng sấm vang đột ngộtmáy dịch
tíngĐÌNH
- 1.tiếng sấm
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
霆〈名〉 (形声。从雨,廷声。霆、電”实同一词,后来岐为二义,其声曰霆,其光曰電。轻雷或无电,疾雷必有电,故霆的本义为疾雷,为霹雳) 同本义 霆,雷余声也--《说文》 疾雷为霆。--《尔雅·释天》 如雷如霆。--《诗·大雅·常武》 若疾霆转雷而激迅风也。--《文选·张衡·东京赋》 畏之如雷霆。--《左传·襄公十四年》 千雷万霆。--唐·李朝威《柳毅传》 又如霆激(雷霆激发。形容来势凶猛;比喻迅速快捷);霆击(快速攻击,如雷霆一般迅疾) 闪电 疾雷不及塞耳,疾霆不暇掩目。--《淮南 霆tíng急雷,霹雳雷~万钧。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 雨 (vũ) chỉ nghĩa, 廷 [tíng] chỉ âm.
mưa
組詞Từ chứa chữ này
- 大發雷霆nổi cơn thịnh nộ
- 雷霆tiếng sấm
- 謝霆鋒Tạ Đình Phong hoặc Nicholas Tse (1980-), ngôi sao Cantopop
- 星流霆擊mưa sao băng và sấm sét dữ dội (thành ngữ); điềm báo phát triển mãnh liệt