學華語Kaori Dict

雷霆

léitíng

ㄌㄟˊ ㄊㄧㄥˊ

LÔI ĐÌNH

例句Câu ví dụ

  • 1

    要是給他知道你要結婚的事,他肯定會大發雷霆。

    yàoshi gěi tā zhīdào nǐ yào jiéhūn de shì, tā kěndìng huì dàfāléitíng。

    Nếu anh ấy biết chuyện anh sẽ kết hôn, anh ấy chắc chắn sẽ nổi giận

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

雷霆 nghĩa là gì? · Kaori Dict