雷同
léitóng
[ㄌㄟˊ ㄊㄨㄥˊ]
LÔI ĐỒNG
HSK 7-9TOCFL 7Adj
- 1.bắt chước người khác
- 2.giống hệt

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 同ĐỒNG (同) – cùng, giống: Mọi cái miệng (口 khẩu) nói trong cùng một khung (凡) — ĐỒNG thanh, giống nhau y hệt.